consul
Noun
consul (Noun)
/kˈɑnsl̩/
/kˈɑnsl̩/
AI
Ví dụ
Người lãnh đạo chịu trách nhiệm chủ trì các cuộc họp của Thượng viện.The consul had the responsibility of presiding over the Senate meetings.
Các quan chức được chọn từ tầng lớp quý tộc ở cổ đại La Mã.The consuls were chosen from the patrician class in ancient Rome.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tư vấn đã giúp công dân lấy giấy tờ pháp lý ở nước ngoài.The consul assisted the citizens in obtaining legal documents abroad.
Tư vấn tổ chức sự kiện văn hóa để thúc đẩy ngoại giao giữa các quốc gia.The consul organized a cultural event to promote diplomacy between countries.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của consul (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
consul | consuls |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "consul" (người lãnh sự) chỉ một viên chức đại diện cho một quốc gia tại nước ngoài, có nhiệm vụ bảo vệ quyền lợi và trợ giúp cho công dân nước mình ở địa phương. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng và viết từ này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lịch sử, "consul" cũng có thể đề cập đến chức vụ lãnh sự trong các không gian thương mại và ngoại giao, đóng vai trò quan trọng trong quan hệ quốc tế.