Bản dịch của từ Contaminated materials trong tiếng Việt
Contaminated materials

Contaminated materials (Noun)
Các vật liệu đã bị nhiễm bẩn hoặc ô nhiễm — nghĩa là chứa chất bẩn, vi khuẩn, hóa chất độc hại hoặc chất gây ô nhiễm khác làm cho vật liệu không an toàn hoặc không dùng được như ban đầu.
Materials that have been contaminated or polluted.
Contaminated materials (Adjective)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Vật liệu bị ô nhiễm đề cập đến các chất hoặc tài nguyên bị nhiễm độc từ các tác nhân bên ngoài như hóa chất, vi sinh vật hoặc chất phóng xạ. Trong các lĩnh vực nghiên cứu về môi trường, vật liệu này thường liên quan đến rủi ro về sức khỏe con người và môi trường sống. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau; ở Anh, âm "a" trong "contaminated" có thể được phát âm dài hơn.
Vật liệu bị ô nhiễm đề cập đến các chất hoặc tài nguyên bị nhiễm độc từ các tác nhân bên ngoài như hóa chất, vi sinh vật hoặc chất phóng xạ. Trong các lĩnh vực nghiên cứu về môi trường, vật liệu này thường liên quan đến rủi ro về sức khỏe con người và môi trường sống. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau; ở Anh, âm "a" trong "contaminated" có thể được phát âm dài hơn.
