Bản dịch của từ Contaminated materials trong tiếng Việt

Contaminated materials

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contaminated materials(Noun)

kəntˈæmənˌeɪtɨd mətˈɪɹiəlz
kəntˈæmənˌeɪtɨd mətˈɪɹiəlz
01

Các vật liệu đã bị nhiễm bẩn hoặc ô nhiễm — nghĩa là chứa chất bẩn, vi khuẩn, hóa chất độc hại hoặc chất gây ô nhiễm khác làm cho vật liệu không an toàn hoặc không dùng được như ban đầu.

Materials that have been contaminated or polluted.

被污染的材料

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Contaminated materials(Adjective)

kəntˈæmənˌeɪtɨd mətˈɪɹiəlz
kəntˈæmənˌeɪtɨd mətˈɪɹiəlz
01

Bị làm bẩn hoặc biến thành không tinh khiết do tiếp xúc với chất độc hại, chất gây ô nhiễm hoặc chất gây nhiễm (ví dụ: vật liệu bị dính hóa chất, vi khuẩn, chất phóng xạ...).

Made impure by exposure to or addition of a poisonous or polluting substance.

被污染的材料

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh