Bản dịch của từ Contemporary world trong tiếng Việt

Contemporary world

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contemporary world (Noun)

kəntˈɛmpɚˌɛɹi wɝˈld
kəntˈɛmpɚˌɛɹi wɝˈld
01

Thế giới hiện đại, đặc biệt liên quan đến các sự kiện, ý tưởng và văn hóa hiện tại.

The modern world, particularly in relation to current events, ideas, and culture.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một xã hội được đặc trưng bởi sự kết hợp giữa các yếu tố và ảnh hưởng hiện đại.

A society characterized by a combination of present-day elements and influences.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trạng thái các điều kiện hoặc hoàn cảnh tồn tại trong thời điểm hiện tại.

The state of affairs or conditions existing in the present time.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh