Bản dịch của từ Content activities trong tiếng Việt

Content activities

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Content activities(Noun)

kˈɒntənt æktˈɪvɪtiz
ˈkɑntənt ˈækˈtɪvətiz
01

Tình trạng hài lòng hoặc hạnh phúc với những gì mình đang có

Being satisfied or happy with what you currently have.

对所拥有的感到满足或快乐的状态

Ví dụ
02

Các chủ đề hoặc đề tài được đề cập trong một cuốn sách, tài liệu hoặc các hình thức truyền thông khác.

Topics or content discussed in a book, document, or other forms of media.

这是一本书、资料或其他媒体形式中提及的主题或内容。

Ví dụ
03

Các mục thông tin hoặc tài liệu được đưa vào ấn phẩm hoặc trang web

Information or documents included in a publication or website.

Thông tin hoặc tài liệu có trong một ấn phẩm hay trang web.

Ví dụ