Bản dịch của từ Content activities trong tiếng Việt
Content activities
Noun [U/C]

Content activities(Noun)
kˈɒntənt æktˈɪvɪtiz
ˈkɑntənt ˈækˈtɪvətiz
01
Tình trạng hài lòng hoặc hạnh phúc với những gì mình đang có
Being satisfied or happy with what you currently have.
对所拥有的感到满足或快乐的状态
Ví dụ
Ví dụ
03
Các mục thông tin hoặc tài liệu được đưa vào ấn phẩm hoặc trang web
Information or documents included in a publication or website.
Thông tin hoặc tài liệu có trong một ấn phẩm hay trang web.
Ví dụ
