Bản dịch của từ Content calendar trong tiếng Việt

Content calendar

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Content calendar(Noun)

kˈɒntənt kˈæləndˌɑː
ˈkɑntənt ˈkæɫənˌdɑr
01

Lịch trình chi tiết những nội dung sẽ được发布 và thời điểm đăng tải.

A rough outline of the content schedule will be published, along with the timeline for completion.

一份内容大纲和执行时间表将会发布出来。

Ví dụ
02

Kế hoạch tạo và phân phối nội dung qua nhiều kênh khác nhau

A plan to create and distribute content across multiple channels.

制定内容的创建与多渠道分发计划

Ví dụ
03

Một công cụ do các nhà tiếp thị sử dụng để tổ chức và quản lý chiến lược nội dung của họ

This is a tool used by marketers to organize and manage their content strategy.

这是营销人员用来规划和管理内容策略的工具。

Ví dụ