Bản dịch của từ Contentedly trong tiếng Việt
Contentedly
Adverb

Contentedly(Adverb)
kəntˈɛntɪdli
kənˈtɛntɪdɫi
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Theo cách thể hiện niềm hạnh phúc hoặc sự hài lòng.
In a way that expresses happiness or satisfaction
表达幸福或满足感的方式。
Ví dụ
