Bản dịch của từ Contentedly trong tiếng Việt
Contentedly
Adverb

Contentedly(Adverb)
kəntˈɛntɪdli
kənˈtɛntɪdɫi
01
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Theo cách thể hiện niềm vui hoặc hài lòng
This is how happiness or satisfaction is expressed.
以表达喜悦或满足的方式
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
