Bản dịch của từ Continued growth trong tiếng Việt
Continued growth
Noun [U/C]
Continued growth (Noun)
kəntˈɪnjud ɡɹˈoʊθ
kəntˈɪnjud ɡɹˈoʊθ
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Giai đoạn trong quá trình tăng trưởng hoặc phát triển.
A stage in growth or development.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Continued growth
Không có idiom phù hợp