continuum
continuum (Noun)
Nghĩa 01
Một chuỗi liên tục mà các phần liền kề gần như không thể phân biệt, nhưng hai đầu của chuỗi thì khác biệt rõ rệt. Nói cách khác, là một dải liên tục của các trạng thái hoặc giá trị mà chuyển đổi giữa chúng rất mượt mà, không có ranh giới rõ ràng giữa các phần gần nhau.
A continuous sequence in which adjacent elements are not perceptibly different from each other but the extremes are quite distinct.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của continuum (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
continuum | continuums |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "continuum" xuất phát từ tiếng Latinh "continuus", có nghĩa là liên tục, không bị gián đoạn. Trong ngữ cảnh khoa học và toán học, "continuum" thường được sử dụng để chỉ một dãy các giá trị liền mạch, chẳng hạn như đường thẳng trong không gian hoặc khoảng thời gian. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong một số lĩnh vực như triết học, thuật ngữ này có thể mang ý nghĩa sâu hơn, thể hiện tính liên kết giữa các khái niệm.