Bản dịch của từ Contradicting trong tiếng Việt

Contradicting

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contradicting(Adjective)

01

Khẳng định điều ngược lại.

Asserting the opposite.

Ví dụ

Contradicting(Verb)

kɑntɹədˈɪktɪŋ
kɑntɹədˈɪktɪŋ
01

Phủ nhận sự thật của (một tuyên bố), đặc biệt bằng cách khẳng định điều ngược lại.

Deny the truth of a statement especially by asserting the opposite.

Ví dụ

Dạng động từ của Contradicting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Contradict

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Contradicted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Contradicted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Contradicts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Contradicting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ