Bản dịch của từ Contradictory advice trong tiếng Việt

Contradictory advice

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contradictory advice(Noun)

kˌɑntɹədˈɪktɚi ædvˈaɪs
kˌɑntɹədˈɪktɚi ædvˈaɪs
01

Lời khuyên thể hiện ý kiến hoặc đề xuất trái ngược hoặc mâu thuẫn nhau.

Advice that presents opposing or conflicting ideas or suggestions.

劝告通常表达出相互对立或冲突的想法和建议。

Ví dụ
02

Hai lời khuyên trở lên mà không thể đúng hoặc hợp lệ cùng lúc.

One or more pieces of advice can't be correct or valid at the same time.

两个或多个建议无法同时为真或有效。

Ví dụ
03

Hướng dẫn gây ra nhầm lẫn do thiếu nhất quán.

The instructions provided are confusing due to inconsistency.

这份指导带来了混淆,因为信息不够一致。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh