Bản dịch của từ Control scale trong tiếng Việt

Control scale

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Control scale(Phrase)

kˈɒntrɒl skˈeɪl
ˈkɑnˌtrɑɫ ˈskeɪɫ
01

So sánh kết quả đo đạc với tiêu chuẩn

Compare the measured value with the standard.

将测量的数值与标准进行比较

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Để điều chỉnh hoặc kiểm soát mức độ của một thứ gì đó

To fine-tune or control the level of something

用来调节或控制某事的程度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Duy trì hoặc ảnh hưởng đến mức độ của một thứ gì đó

To maintain or influence the level of something.

保持或影响某事的程度

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa