Bản dịch của từ Convalescent trong tiếng Việt

Convalescent

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Convalescent(Adjective)

kɑnvəlˈɛsnt
kɑnvəlˈɛsnt
01

(tính từ) liên quan đến thời kỳ phục hồi sau khi ốm mạnh hoặc phẫu thuật; đang trong quá trình hồi phục sức khỏe.

Of convalescence or convalescents.

Ví dụ
02

Đang hồi phục sức khỏe và sức lực sau một thời gian ốm hoặc bệnh tật.

Recovering ones health and strength after a period of illness.

Ví dụ

Convalescent(Noun)

kɑnvəlˈɛsnt
kɑnvəlˈɛsnt
01

Người đang hồi phục sau cơn bệnh; người đang dần khỏe lại sau khi ốm hoặc sau khi nằm viện.

A person recovering from illness.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ