Bản dịch của từ Conventional designation trong tiếng Việt

Conventional designation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conventional designation(Noun)

kənvˈɛnʃənəl dˌɛzɪɡnˈeɪʃən
kənˈvɛnʃənəɫ ˌdɛzɪɡˈneɪʃən
01

Một tên tuổi hay danh hiệu đã được công nhận chính thức và thường mang tính trang trọng bởi một cơ quan hay tổ chức có thẩm quyền

A title or official designation that has been recognized, typically formal and acknowledged by an authorized agency or organization.

这个称呼或职位已被正式承认,通常由具有权威的机构或组织认可。

Ví dụ
02

Thuật ngữ hoặc nhãn mác được chấp nhận hoặc sử dụng phổ biến trong một lĩnh vực hoặc bối cảnh đặc thù

A term or trademark that is widely accepted or used within a specific context or field.

在特定领域或背景中被广泛接受或使用的术语或标签

Ví dụ
03

Ví dụ