conventionalism
NounNoun Countable
conventionalism (Noun)
/knvˈɛnʃənlɪzəm/
/knvˈɛnʃənlɪzəm/
AI
Ví dụ
Nhiều nền văn hóa thể hiện chủ nghĩa quy ước trong các lễ cưới truyền thống.Many cultures exhibit conventionalism in their traditional wedding ceremonies.
Chủ nghĩa quy ước không cho phép những ý tưởng mới trong chính sách xã hội.Conventionalism does not allow for new ideas in social policies.
conventionalism (Noun Countable)
/knvˈɛnʃənlɪzəm/
/knvˈɛnʃənlɪzəm/
AI
Ví dụ
Chủ nghĩa quy ước hạn chế sự sáng tạo trong các phong trào xã hội hiện đại như Black Lives Matter.Conventionalism limits creativity in modern social movements like Black Lives Matter.
Chủ nghĩa quy ước không khuyến khích các ý tưởng mới trong các dự án phát triển cộng đồng.Conventionalism does not encourage new ideas in community development projects.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "conventionalism" đề cập đến một triết lý hoặc hệ tư tưởng chủ yếu nhấn mạnh tầm quan trọng của tập quán và quy ước xã hội trong việc xác định sự thật và giá trị. Trong các lĩnh vực như nghệ thuật, triết học, và xã hội học, nó cho rằng nhiều khái niệm và chuẩn mực được xây dựng từ những nhận thức chung. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Mỹ và Anh Anh trong việc sử dụng từ này; tuy nhiên, các ngữ cảnh có thể thay đổi trong sự diễn giải và ứng dụng.