Bản dịch của từ Conventionalism trong tiếng Việt
Conventionalism

Conventionalism (Noun)
Conventionalism (Noun Countable)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "conventionalism" đề cập đến một triết lý hoặc hệ tư tưởng chủ yếu nhấn mạnh tầm quan trọng của tập quán và quy ước xã hội trong việc xác định sự thật và giá trị. Trong các lĩnh vực như nghệ thuật, triết học, và xã hội học, nó cho rằng nhiều khái niệm và chuẩn mực được xây dựng từ những nhận thức chung. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Mỹ và Anh Anh trong việc sử dụng từ này; tuy nhiên, các ngữ cảnh có thể thay đổi trong sự diễn giải và ứng dụng.
Từ "conventionalism" đề cập đến một triết lý hoặc hệ tư tưởng chủ yếu nhấn mạnh tầm quan trọng của tập quán và quy ước xã hội trong việc xác định sự thật và giá trị. Trong các lĩnh vực như nghệ thuật, triết học, và xã hội học, nó cho rằng nhiều khái niệm và chuẩn mực được xây dựng từ những nhận thức chung. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Mỹ và Anh Anh trong việc sử dụng từ này; tuy nhiên, các ngữ cảnh có thể thay đổi trong sự diễn giải và ứng dụng.
