convergency
convergency (Noun)
Nghĩa 01 · Tình trạng hoặc đặc tính của việc hội tụ — tức là khi nhiều hướng, dòng, ý tưởng hoặc vật thể tiến lại gần nhau và gặp nhau ở một điểm hoặc trở nên giống nhau hơn.
Tình trạng hoặc đặc tính của việc hội tụ — tức là khi nhiều hướng, dòng, ý tưởng hoặc vật thể tiến lại gần nhau và gặp nhau ở một điểm hoặc trở nên giống nhau hơn.
the state or quality of converging.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "convergency" được sử dụng để chỉ quá trình hoặc trạng thái nơi mà các yếu tố, ý tưởng hoặc điểm khác nhau đi đến một điểm chung hoặc hợp nhất. Trong ngữ cảnh toán học và khoa học, "convergency" thường đề cập đến tính chất của dãy số hoặc chuỗi hội tụ về một giá trị nhất định. Phiên bản phổ biến hơn trong tiếng Anh là "convergence", và cả hai từ đều có nghĩa tương tự, mặc dù "convergency" ít được sử dụng hơn trong văn viết và giao tiếp.