Bản dịch của từ Convergent trong tiếng Việt
Convergent

Convergent (Adjective)
Convergent (Noun)
Một dãy (chuỗi số) có tính hội tụ — tức là các giá trị của dãy tiến lại gần một giá trị giới hạn cố định khi số hạng tăng lên.
A series or sequence that converges.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "convergent" có nghĩa chỉ sự hội tụ hoặc hướng về một điểm chung. Trong lĩnh vực toán học, nó thường được sử dụng để mô tả chuỗi và hàm số có xu hướng tiến gần tới một giá trị nhất định. Ở dạng danh từ, nó thể hiện sự hội tụ của các ý tưởng hoặc phương pháp. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ cảnh trong một số lĩnh vực cụ thể như công nghệ hoặc sinh học.
Họ từ
Từ "convergent" có nghĩa chỉ sự hội tụ hoặc hướng về một điểm chung. Trong lĩnh vực toán học, nó thường được sử dụng để mô tả chuỗi và hàm số có xu hướng tiến gần tới một giá trị nhất định. Ở dạng danh từ, nó thể hiện sự hội tụ của các ý tưởng hoặc phương pháp. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ cảnh trong một số lĩnh vực cụ thể như công nghệ hoặc sinh học.
