Bản dịch của từ Convergent trong tiếng Việt

Convergent

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Convergent (Adjective)

kn̩vˈɝdʒn̩t
kn̩vˈɝɹdʒn̩t
01

Có xu hướng tiến về cùng một điểm hoặc tiến lại gần nhau; hội tụ.

Tending to move towards one point or to approach each other.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Convergent (Noun)

kn̩vˈɝdʒn̩t
kn̩vˈɝɹdʒn̩t
01

Một dãy (chuỗi số) có tính hội tụ — tức là các giá trị của dãy tiến lại gần một giá trị giới hạn cố định khi số hạng tăng lên.

A series or sequence that converges.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ