convergent
NounAdjective
convergent (Noun)
/kn̩vˈɝdʒn̩t/
/kn̩vˈɝɹdʒn̩t/
AI
Nghĩa 01 · Một dãy (chuỗi số) có tính hội tụ — tức là các giá trị của dãy tiến lại gần một giá trị giới hạn cố định khi số hạng tăng lên.
Một dãy (chuỗi số) có tính hội tụ — tức là các giá trị của dãy tiến lại gần một giá trị giới hạn cố định khi số hạng tăng lên.
A series or sequence that converges.
Ví dụ
Sự hội tụ của cuộc trao đổi là một thỏa thuận chung.The convergent of the discussion was a mutual agreement.
Sự hội tụ của họ về vấn đề dẫn đến kết quả sản xuất.Their convergent on the issue led to a productive outcome.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
convergent (Adjective)
/kn̩vˈɝdʒn̩t/
/kn̩vˈɝɹdʒn̩t/
AI
Ví dụ
Ý kiến hội đồng hội tụ dẫn đến quyết định đồng lòng.The convergent opinions of the group led to a unanimous decision.
Sở thích hội tụ của cộng đồng đã đưa mọi người lại gần nhau.The convergent interests of the community brought people together.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của convergent (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
convergent hội tụ | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "convergent" có nghĩa chỉ sự hội tụ hoặc hướng về một điểm chung. Trong lĩnh vực toán học, nó thường được sử dụng để mô tả chuỗi và hàm số có xu hướng tiến gần tới một giá trị nhất định. Ở dạng danh từ, nó thể hiện sự hội tụ của các ý tưởng hoặc phương pháp. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ cảnh trong một số lĩnh vực cụ thể như công nghệ hoặc sinh học.