conversance
conversance (Noun)
Nghĩa 01
Sự quen thuộc hoặc hiểu biết về một điều gì đó; trạng thái biết rõ, nắm vững thông tin hay kinh nghiệm về một chủ đề hay lĩnh vực nào đó.
familiarity or knowledge of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
conversance (Adjective)
Nghĩa 01
Có kiến thức hoặc kinh nghiệm về một lĩnh vực nào đó; quen thuộc với điều gì đó.
having knowledge or experience of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "conversance" chỉ khả năng hiểu biết và tham gia vào cuộc trò chuyện hoặc thảo luận về một chủ đề nhất định. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên môn để mô tả mức độ thông thạo và sự quen thuộc của một cá nhân với một lĩnh vực. "Conversance" ít phổ biến hơn so với "conversational", nhưng cả hai đều có mối liên hệ với việc giao tiếp. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, hình thức viết và nghĩa của từ này không có sự khác biệt rõ rệt, nhưng "conversance" ít gặp trong văn nói thường ngày.