Bản dịch của từ Conversation assignment trong tiếng Việt
Conversation assignment
Noun [U/C] Phrase

Conversation assignment(Noun)
kˌɒnvəsˈeɪʃən ɐsˈaɪnmənt
ˌkɑnvɝˈseɪʃən əˈsaɪnmənt
Ví dụ
02
Một cuộc trao đổi bằng văn bản về những ý tưởng, suy nghĩ hoặc cảm xúc
An exchange of thoughts, ideas, or feelings in writing.
这是一次关于想法、理念或感受的书面交流。
Ví dụ
Conversation assignment(Phrase)
kˌɒnvəsˈeɪʃən ɐsˈaɪnmənt
ˌkɑnvɝˈseɪʃən əˈsaɪnmənt
01
Một cuộc trò chuyện hoặc thảo luận giữa mọi người
An oral exchange of thoughts, ideas, or feelings between two or more people.
这是两人或多人之间用言语交换的思想、想法或情感。
Ví dụ
02
Một cuộc hội thoại hoặc diễn thuyết về các chủ đề cụ thể
Using informal language in social interactions.
关于特定主题的对话或讨论
Ví dụ
03
Quá trình hoặc hành động trò chuyện một cách thân mật
It's a written exchange of thoughts, ideas, or feelings.
这是关于思想、观点或情感的书面交流。
Ví dụ
