conveyancer
Noun
conveyancer (Noun)
/kn̩vˈein̩səɹ/
/kn̩vˈein̩səɹ/
AI
Ví dụ
Người chuyển nhượng đã giúp việc chuyển nhượng tài sản diễn ra trơn tru.The conveyancer facilitated the property transfer smoothly.
Người chuyển nhượng đã chuẩn bị tất cả các tài liệu pháp lý cho giao dịch.The conveyancer prepared all the legal documents for the transaction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Conveyancer" là một thuật ngữ chỉ người chuyên thực hiện các thủ tục pháp lý liên quan đến chuyển nhượng bất động sản. Trong ngữ cảnh pháp lý, họ đảm nhiệm việc soạn thảo hợp đồng và đảm bảo quyền sở hữu được chuyển giao hợp pháp. Từ này có cách sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, nhưng ở Mỹ, "real estate lawyer" thường được sử dụng hơn để chỉ những chuyên gia pháp lý trong lĩnh vực này. Đặc biệt, "conveyancer" chủ yếu phổ biến trong các hệ thống pháp lý của Anh và Australia.