convinces
convinces (Verb)
Nghĩa 01
(động từ ở ngôi thứ ba số ít, hiện tại đơn) thuyết phục ai đó tin vào điều gì hoặc làm điều gì; khiến ai đó thay đổi ý kiến hoặc hành động theo mình.
thirdperson singular simple present indicative of convince.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của convinces (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | convince |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | convinced |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | convinced |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | convinces |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | convincing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Convinces" là động từ nguyên thể "convince" ở ngôi thứ ba số ít hiện tại, có nghĩa là thuyết phục ai đó tin tưởng hoặc chấp nhận một ý kiến, quan điểm, hoặc hành động nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "convince" được sử dụng tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được kết hợp với "of" (thuyết phục ai đó về điều gì) hơn là sử dụng "that" như trong tiếng Anh Mỹ. Cả hai cách viết và phát âm đều giống nhau, tuy nhiên, ngữ cảnh và cách dùng có thể thay đổi tùy thuộc vào vùng miền.