Anh - Việt

Bản dịch của từ Coo trong tiếng Việt

coo

VerbInterjectionNoun

coo (Verb)

/kˈɑɑ/
/kˈu/
AI

Nghĩa 01

Tiếng rù rì, rù rừ hoặc rù rì nhẹ phát ra từ bồ câu (hoặc chim) — một âm thanh nhỏ, êm dịu, như thì thầm của chim bồ câu.

(of a pigeon or dove) make a soft murmuring sound.

Ví dụ
Những con chim bồ câu kêu râm râm trong vườn.The doves cooed softly in the garden.
Trong mùa sinh sản, chim bồ câu thường kêu râm râm để thu hút bạn đồng hành.During mating season, pigeons often coo to attract mates.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của coo (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

coo

V2

Quá khứ đơn

Past simple

cooed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

cooed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

coos

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

cooing

coo (Interjection)

/kˈɑɑ/
/kˈu/
AI

Nghĩa 01

Một tiếng cảm thán dùng để thể hiện sự ngạc nhiên, thích thú hoặc kinh ngạc (tương tự như “ồ”, “ồ thế ư”, “ồ vậy mà”).

Used to express surprise.

Ví dụ
Ồ! Tôi không ngờ thấy bạn ở đây!Coo! I didn't expect to see you here!
Ồ, tin tức về việc Sarah được thăng chức thật tuyệt!Coo, that's amazing news about Sarah's promotion!

Từ tiếng Việt gần nghĩa

coo (Noun)

/kˈɑɑ/
/kˈu/
AI

Nghĩa 01

Âm thanh nhỏ, trầm và êm như tiếng rù rì của chim bồ câu hoặc chim bồ câu nhà (thường khi chúng giao tiếp hoặc thoải mái).

A soft murmuring sound made by a dove or pigeon.

Ví dụ
Tiếng coo của chim bồ câu lấp đầy công viên với giai điệu yên bình.The coo of doves filled the park with a peaceful melody.
Cô ấy tìm thấy sự an ủi trong tiếng coo của chim bồ câu ngoài cửa sổ.She found comfort in the coo of pigeons outside her window.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của coo (Noun)

SingularPlural

coo

coos

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh