coo
coo (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của coo (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | coo |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | cooed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | cooed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | coos |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | cooing |
coo (Interjection)
Nghĩa 01
Một tiếng cảm thán dùng để thể hiện sự ngạc nhiên, thích thú hoặc kinh ngạc (tương tự như “ồ”, “ồ thế ư”, “ồ vậy mà”).
Used to express surprise.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
coo (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của coo (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
coo | coos |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Coo là một từ được sử dụng để mô tả âm thanh mà chim bồ câu phát ra, thường mang ý nghĩa nhẹ nhàng, êm dịu. Trong tiếng Anh, coo cũng được sử dụng để chỉ hành động nói chuyện một cách ngọt ngào, dễ thương, thường gặp trong giao tiếp giữa các cặp đôi. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về nghĩa lẫn cách sử dụng, nhưng có thể thấy sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi phát âm.