Bản dịch của từ Coo trong tiếng Việt
Coo
Noun [U/C]

Coo(Noun)
kˈuː
ˈku
Ví dụ
03
Giám đốc vận hành của một công ty, người phụ trách quản lý các hoạt động hàng ngày của công ty.
The CEO of a company is responsible for managing its daily operations.
一家公司负责日常运营管理的首席运营官
Ví dụ
