Bản dịch của từ Coo trong tiếng Việt

Coo

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coo(Noun)

kˈuː
ˈku
01

Tiếng kêu nhẹ nhàng, đều đều của bồ câu hoặc chim bồ câu

The gentle, faint sounds of a dove cooing or perhaps a pigeon.

轻柔的声音若隐若现,像是一只鸽子或鸽子发出的呢喃声。

Ví dụ
02

Hành động tạo ra âm thanh này

This action makes a sound.

发出这个声音的动作

Ví dụ
03

Giám đốc vận hành của một công ty, người phụ trách quản lý các hoạt động hàng ngày của công ty.

The CEO of a company is responsible for managing its daily operations.

一家公司负责日常运营管理的首席运营官

Ví dụ