Bản dịch của từ Dove trong tiếng Việt

Dove

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dove(Noun)

dˈəʊv
ˈdəv
01

Một người nhẹ nhàng và đầy yêu thương

A gentle and loving person

Ví dụ
02

Một loại chim thuộc họ Bồ câu thường biểu tượng cho hòa bình.

A type of bird belonging to the family Columbidae often symbolizing peace

Ví dụ
03

Một người ủng hộ hòa bình, đặc biệt trong bối cảnh chính trị.

A person who advocates for peace especially in a political context

Ví dụ

Dove(Verb)

dˈəʊv
ˈdəv
01

Một loại chim thuộc họ Bồ câu thường được biểu tượng cho hòa bình.

To plunge headfirst into water typically from a diving board

Ví dụ
02

Một người dịu dàng và yêu thương.

To dive or plunge especially quickly or suddenly

Ví dụ

Họ từ