Bản dịch của từ Dove trong tiếng Việt
Dove
Noun [U/C] Verb

Dove(Noun)
dˈəʊv
ˈdəv
02
Một loại chim thuộc họ Bồ câu thường biểu tượng cho hòa bình.
A type of bird belonging to the family Columbidae often symbolizing peace
Ví dụ
03
Một người ủng hộ hòa bình, đặc biệt trong bối cảnh chính trị.
A person who advocates for peace especially in a political context
Ví dụ
