cooper
VerbNoun
cooper (Verb)
/kˈupɚ/
/kˈupəɹ/
AI
Ví dụ
Người thợ thùng đã chế tạo một thùng mới cho nhà máy bia.The cooper crafted a new cask for the brewery.
Những người thợ thùng giỏi trong việc sửa chữa thùng gỗ một cách hiệu quả.Coopers are skilled in repairing wooden barrels efficiently.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
cooper (Noun)
/kˈupɚ/
/kˈupəɹ/
AI
Ví dụ
Người thợ gỗ đã chế tạo thùng gỗ cho nhà máy bia địa phương.The cooper crafted barrels for the local brewery.
Người thợ gỗ đã sửa chữa thùng hỏng tại cửa hàng thợ gỗ.The cooper repaired damaged casks at the cooperage workshop.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của cooper (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
cooper | coopers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cooper" chỉ đến nghề thủ công chế tạo thùng gỗ, thường được sử dụng để chứa rượu, bia hoặc các loại chất lỏng khác. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "cūpera", có liên quan đến hành động chế tạo thùng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "cooper" được sử dụng giống nhau về nghĩa và cách viết, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau; ở Anh, nghề này thường được xem như một phần của ngành sản xuất rượu, trong khi ở Mỹ có thể gắn liền với sản xuất và bảo quản các loại thực phẩm đóng gói.
