Bản dịch của từ Cooper trong tiếng Việt

Cooper

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cooper(Verb)

kˈupɚ
kˈupəɹ
01

Làm hoặc sửa thùng gỗ (như thùng rượu, thùng bia) — nghề hoặc hành động đóng, vá, bảo trì thùng vại bằng gỗ.

Make or repair (a cask or barrel)

制作或修理木桶

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cooper(Noun)

kˈupɚ
kˈupəɹ
01

Người làm hoặc sửa thùng gỗ, thùng rượu, thùng chứa (thường là các thùng gỗ có vòng sắt, dạng thùng bia/rượu).

A maker or repairer of casks and barrels.

木桶制造者

cooper
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Cooper (Noun)

SingularPlural

Cooper

Coopers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ