cooperativeness
cooperativeness (Noun)
Nghĩa 01
Đặc tính sẵn sàng hợp tác; tính dễ phối hợp, thích làm việc cùng người khác để đạt mục tiêu chung.
the quality of being cooperative.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
cooperativeness (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính hợp tác (cooperativeness) đề cập đến khả năng hoặc xu hướng của một cá nhân để làm việc cùng người khác nhằm đạt được mục tiêu chung. Trong ngữ cảnh tâm lý học xã hội, tính hợp tác thường được coi là yếu tố quan trọng trong việc xây dựng mối quan hệ xã hội và cải thiện hiệu suất nhóm. Khái niệm này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Mỹ và Anh Anh, nhưng cách phát âm có thể thay đổi, với người Mỹ thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn so với người Anh.