Bản dịch của từ Coordinate system trong tiếng Việt
Coordinate system

Coordinate system(Noun)
Coordinate system(Phrase)
Một tập hợp quy tắc hoặc hệ thống dùng để xác định vị trí các điểm trong không gian (ví dụ: bằng toạ độ x, y, z hoặc kinh độ, vĩ độ). Nói cách khác, đó là cách mà ta gọi tên và định vị các điểm trên một mặt phẳng hoặc trong không gian 3 chiều.
A set of rules defining how points in space are identified or located.
空间坐标系统的规则
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Hệ tọa độ là một phương pháp hệ thống hóa các điểm trong không gian bằng cách sử dụng một tập hợp các giá trị số, thường được biểu diễn bởi các trục tọa độ. Hệ tọa độ phổ biến bao gồm hệ tọa độ Descartes, hệ tọa độ cực và hệ tọa độ hình cầu. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "coordinate system" với cách phát âm gần như tương tự và nghĩa là như nhau trong các ngữ cảnh toán học, vật lý và kỹ thuật.
Từ "coordinate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "coordinare", trong đó "co-" có nghĩa là "cùng nhau" và "ordinare" nghĩa là "sắp xếp". Khái niệm này đã phát triển trong lĩnh vực toán học từ thế kỷ 17, khi René Descartes giới thiệu hệ tọa độ để mô tả vị trí điểm trên mặt phẳng bằng các cặp số. Ngày nay, "hệ tọa độ" được sử dụng để xác định vị trí trong không gian, phản ánh mối quan hệ chặt chẽ giữa các điểm và cấu trúc không gian.
Hệ thống tọa độ là thuật ngữ phổ biến trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi yêu cầu thí sinh hiểu các biểu đồ, bản đồ và dữ liệu địa lý. Trong nghệ thuật toán học và vật lý, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả một phương pháp định vị các điểm trong không gian hai hoặc ba chiều. Từ này cũng xuất hiện trong các ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học và công nghệ thông tin, nơi mô tả cấu trúc và mối quan hệ giữa các yếu tố khác nhau.
Hệ tọa độ là một phương pháp hệ thống hóa các điểm trong không gian bằng cách sử dụng một tập hợp các giá trị số, thường được biểu diễn bởi các trục tọa độ. Hệ tọa độ phổ biến bao gồm hệ tọa độ Descartes, hệ tọa độ cực và hệ tọa độ hình cầu. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "coordinate system" với cách phát âm gần như tương tự và nghĩa là như nhau trong các ngữ cảnh toán học, vật lý và kỹ thuật.
Từ "coordinate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "coordinare", trong đó "co-" có nghĩa là "cùng nhau" và "ordinare" nghĩa là "sắp xếp". Khái niệm này đã phát triển trong lĩnh vực toán học từ thế kỷ 17, khi René Descartes giới thiệu hệ tọa độ để mô tả vị trí điểm trên mặt phẳng bằng các cặp số. Ngày nay, "hệ tọa độ" được sử dụng để xác định vị trí trong không gian, phản ánh mối quan hệ chặt chẽ giữa các điểm và cấu trúc không gian.
Hệ thống tọa độ là thuật ngữ phổ biến trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi yêu cầu thí sinh hiểu các biểu đồ, bản đồ và dữ liệu địa lý. Trong nghệ thuật toán học và vật lý, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả một phương pháp định vị các điểm trong không gian hai hoặc ba chiều. Từ này cũng xuất hiện trong các ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học và công nghệ thông tin, nơi mô tả cấu trúc và mối quan hệ giữa các yếu tố khác nhau.
