Bản dịch của từ Copayment trong tiếng Việt
Copayment

Copayment(Noun)
Khoản thanh toán do người thụ hưởng (đặc biệt là đối với các dịch vụ y tế) thực hiện ngoài khoản thanh toán do công ty bảo hiểm thực hiện.
A payment made by a beneficiary especially for health services in addition to that made by an insurer.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Copayment, hay còn gọi là "copay", là một khoản tiền mà người tham gia bảo hiểm phải trả trực tiếp tại thời điểm sử dụng dịch vụ y tế, sau khi đã thanh toán phí bảo hiểm định kỳ. Trong ngữ cảnh y tế của Hoa Kỳ, copayment thường được áp dụng cho các dịch vụ như khám bệnh, thuốc hoặc xét nghiệm. Thuật ngữ này có thể không phổ biến trong tiếng Anh Anh, nơi người dùng thường nói đến "co-payment", nhưng về cơ bản, ý nghĩa và chức năng đều tương tự.
Từ "copayment" xuất phát từ hai phần: "co-" có nguồn gốc từ tiếng Latin "cum" nghĩa là "cùng" và "payment" từ tiếng Latin "pamentum", nghĩa là "thanh toán". Lịch sử sử dụng từ này bắt đầu từ những năm 1980 khi các hệ thống bảo hiểm y tế tại Hoa Kỳ áp dụng mô hình chia sẻ chi phí. Hiện nay, "copayment" chỉ khoản chi phí mà người sử dụng dịch vụ y tế phải trả trực tiếp cho từng lần khám bệnh, phản ánh vai trò chung giữa bệnh nhân và công ty bảo hiểm trong việc quản lý chi phí chăm sóc sức khỏe.
Từ "copayment" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing và Speaking. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh chính thức liên quan đến y tế và bảo hiểm, từ này có tần suất cao hơn, thể hiện phần chi phí mà người dùng phải trả khi nhận dịch vụ y tế. "Copayment" thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quyền lợi bảo hiểm sức khỏe và cấu trúc chi phí y tế.
Copayment, hay còn gọi là "copay", là một khoản tiền mà người tham gia bảo hiểm phải trả trực tiếp tại thời điểm sử dụng dịch vụ y tế, sau khi đã thanh toán phí bảo hiểm định kỳ. Trong ngữ cảnh y tế của Hoa Kỳ, copayment thường được áp dụng cho các dịch vụ như khám bệnh, thuốc hoặc xét nghiệm. Thuật ngữ này có thể không phổ biến trong tiếng Anh Anh, nơi người dùng thường nói đến "co-payment", nhưng về cơ bản, ý nghĩa và chức năng đều tương tự.
Từ "copayment" xuất phát từ hai phần: "co-" có nguồn gốc từ tiếng Latin "cum" nghĩa là "cùng" và "payment" từ tiếng Latin "pamentum", nghĩa là "thanh toán". Lịch sử sử dụng từ này bắt đầu từ những năm 1980 khi các hệ thống bảo hiểm y tế tại Hoa Kỳ áp dụng mô hình chia sẻ chi phí. Hiện nay, "copayment" chỉ khoản chi phí mà người sử dụng dịch vụ y tế phải trả trực tiếp cho từng lần khám bệnh, phản ánh vai trò chung giữa bệnh nhân và công ty bảo hiểm trong việc quản lý chi phí chăm sóc sức khỏe.
Từ "copayment" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing và Speaking. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh chính thức liên quan đến y tế và bảo hiểm, từ này có tần suất cao hơn, thể hiện phần chi phí mà người dùng phải trả khi nhận dịch vụ y tế. "Copayment" thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quyền lợi bảo hiểm sức khỏe và cấu trúc chi phí y tế.
