coquettish
Adjective
coquettish (Adjective)
/kˈoʊkəθɨs/
/kˈoʊkəθɨs/
AI
Nghĩa 01 · Có cách cư xử, thái độ nhã nhặn, tỏ ra duyên dáng và trêu ghẹo một cách nhẹ nhàng để gây chú ý hoặc thu hút, mang sắc thái quyến rũ, pha chút trêu chọc tình cảm.
Ví dụ
Cô ấy cười tinh nghịch với anh ta trong bài kiểm tra nói IELTS.She gave him a coquettish smile during the IELTS speaking test.
Anh ấy thấy hành vi tinh nghịch của cô ấy không thích hợp cho bài viết IELTS.He found her coquettish behavior inappropriate for the IELTS writing task.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "coquettish" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "coquet", có nghĩa là thiếu nữ quyến rũ hoặc tán tỉnh. Trong tiếng Anh, từ này miêu tả một hành vi hay thái độ có phần lả lơi, quyến rũ, thường nhằm thu hút sự chú ý của người khác. Không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, trong ngữ điệu, "coquettish" có thể được phát âm khác nhau đôi chút, tuỳ thuộc vào vùng miền. Từ này thường được sử dụng trong văn chương hoặc miêu tả về tính cách.