Bản dịch của từ Cordlike trong tiếng Việt
Cordlike
Adjective

Cordlike(Adjective)
kˈɔːdlaɪk
ˈkɔrdˌɫaɪk
01
Bao gồm hoặc liên quan đến dây thừng
Consisting of or pertaining to cords
Ví dụ
02
Có hình dạng hoặc hình thức giống như một sợi dây dài và mỏng.
Having a shape or form resembling that of a cord long and thin
Ví dụ
