Bản dịch của từ Cordlike trong tiếng Việt

Cordlike

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cordlike(Adjective)

kˈɔːdlaɪk
ˈkɔrdˌɫaɪk
01

Liên quan đến các dây hoặc dây thép

Including or related to ropes.

包括或涉及绳索的内容

Ví dụ
02

Có hình dạng hoặc cấu trúc giống như một sợi dây dài và mảnh.

It has the shape or form of a long, thin strand.

它的形状或外观像一根细长的绳子。

Ví dụ
03

Liên quan đến hoặc giống với các cấu trúc quan trọng trong chức năng của dây thần kinh hoặc cơ trong giải phẫu

Related to or resembling key structures in the nervous or muscular systems in anatomy.

与神经或肌肉功能相关或类似的结构

Ví dụ