Bản dịch của từ Cordlike trong tiếng Việt
Cordlike
Adjective

Cordlike(Adjective)
kˈɔːdlaɪk
ˈkɔrdˌɫaɪk
01
Liên quan đến các dây hoặc dây thép
Including or related to ropes.
包括或涉及绳索的内容
Ví dụ
Ví dụ
03
Liên quan đến hoặc giống với các cấu trúc quan trọng trong chức năng của dây thần kinh hoặc cơ trong giải phẫu
Related to or resembling key structures in the nervous or muscular systems in anatomy.
与神经或肌肉功能相关或类似的结构
Ví dụ
