Bản dịch của từ Core type trong tiếng Việt

Core type

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Core type(Noun)

kˈɔː tˈaɪp
ˈkɔr ˈtaɪp
01

Phần của quả chứa hạt

A part of the fruit contains seeds.

水果的一部分含有籽

Ví dụ
02

Phần trung tâm của hành tinh hoặc sao

The core of a planet or star

行星或恒星的核心部分

Ví dụ
03

Trung tâm hoặc phần quan trọng nhất của một thứ gì đó

The core or the most important part of something.

事物的核心或最重要的部分

Ví dụ