corkscrewed
VerbAdjective
corkscrewed (Verb)
/kˈɔɹkskɹˌud/
/kˈɔɹkskɹˌud/
AI
Ví dụ
Bọn trẻ đã xoắn xuống cầu trượt ở công viên hôm qua.The children corkscrewed down the slide at the park yesterday.
Người lớn không xoắn qua khu vực lễ hội đông đúc.The adults did not corkscrew through the crowded festival area.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
corkscrewed (Adjective)
/kˈɔɹkskɹˌud/
/kˈɔɹkskɹˌud/
AI
Ví dụ
Thiết kế xoắn ốc của cầu thang gây ấn tượng với tất cả khách mời.The corkscrewed design of the staircase impressed all the guests.
Nghệ sĩ không sử dụng hình dạng xoắn ốc trong bức tranh của cô.The artist did not use a corkscrewed shape in her painting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "corkscrewed" là dạng quá khứ và phân từ II của động từ "corkscrew", có nghĩa là xoáy hoặc cuộn theo hình xoắn ốc, thường được sử dụng để chỉ hành động mở chai rượu bằng dụng cụ mở rượu có hình dáng giống như một cái xoáy. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong văn phạm, "corkscrewed" có thể được dùng trong những ngữ cảnh mô tả sự chuyển động xoáy hoặc tình huống bất ngờ, như trong văn miêu tả hoặc trong ngữ cảnh bình luận.