Bản dịch của từ Cornmeal trong tiếng Việt

Cornmeal

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cornmeal (Noun)

kˈɔɹnmil
kˈɑɹnmˈil
01

Bột hoặc bột thô làm từ ngô (maize), dùng để nấu ăn—ví dụ làm bột ngô, bột ăn sáng hoặc thêm vào các món như bánh, cháo, hoặc polenta. Ở Mỹ thường gọi là cornmeal; ở Scotland trong một số ngữ cảnh có thể tương đương với oatmeal (yến mạch xay), nhưng thông dụng nhất là bột ngô.

Meal made from corn especially in the US maize flour or in Scotland oatmeal.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh