Bản dịch của từ Cornmeal trong tiếng Việt
Cornmeal

Cornmeal (Noun)
Bột hoặc bột thô làm từ ngô (maize), dùng để nấu ăn—ví dụ làm bột ngô, bột ăn sáng hoặc thêm vào các món như bánh, cháo, hoặc polenta. Ở Mỹ thường gọi là cornmeal; ở Scotland trong một số ngữ cảnh có thể tương đương với oatmeal (yến mạch xay), nhưng thông dụng nhất là bột ngô.
Meal made from corn especially in the US maize flour or in Scotland oatmeal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Bột ngô (cornmeal) là một loại bột được sản xuất từ ngô (maíz), thường được sử dụng trong ẩm thực để làm các món ăn như bánh ngô, bánh ngọt hoặc polenta. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng từ "maize meal". Sự khác biệt giữa hai phiên bản chủ yếu nằm ở từ vựng và ưu tiên sử dụng; tiếng Anh Mỹ nhấn mạnh nhiều hơn vào ngô như một nguyên liệu thực phẩm chính.
Bột ngô (cornmeal) là một loại bột được sản xuất từ ngô (maíz), thường được sử dụng trong ẩm thực để làm các món ăn như bánh ngô, bánh ngọt hoặc polenta. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng từ "maize meal". Sự khác biệt giữa hai phiên bản chủ yếu nằm ở từ vựng và ưu tiên sử dụng; tiếng Anh Mỹ nhấn mạnh nhiều hơn vào ngô như một nguyên liệu thực phẩm chính.
