Bản dịch của từ Oatmeal trong tiếng Việt
Oatmeal
Noun [U/C]

Oatmeal(Noun)
wˈɒtmiəl
ˈwɑtˌmiɫ
Ví dụ
02
Yến mạch đã qua chế biến thành dạng bột hoặc cháo đặc
Oatmeal has been processed into powder or has a consistency like thick porridge.
燕麦已经被加工成粉末,或者变得像稠粥一样稠密。
Ví dụ
