Bản dịch của từ Corporate headquarters trong tiếng Việt

Corporate headquarters

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Corporate headquarters(Noun)

kˈɔɹpɚət hˈɛdkwˌɔɹtɚz
kˈɔɹpɚət hˈɛdkwˌɔɹtɚz
01

Nơi đặt các văn phòng chính của một công ty lớn — tức là trụ sở chính, nơi quản lý, điều hành và ra quyết định cho toàn bộ công ty.

The place where the main offices of a large company are located.

Ví dụ

Corporate headquarters(Adjective)

kˈɔɹpɚət hˈɛdkwˌɔɹtɚz
kˈɔɹpɚət hˈɛdkwˌɔɹtɚz
01

Liên quan đến một tập đoàn hoặc các tập đoàn — tức là thuộc về công ty lớn, trụ sở chính hoặc hoạt động của công ty.

Relating to a corporation or corporations.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh