correlative
NounAdjective
correlative (Noun)
/kəɹˈɛlətɪv/
/kəɹˈɛlətɪv/
AI
Nghĩa 01 · Từ hoặc khái niệm có mối quan hệ tương hỗ với một từ hoặc khái niệm khác — tức là hai bên liên kết với nhau và thường đi cùng nhau hoặc đối ứng với nhau.
Ví dụ
Trong xã hội học, gia đình và cộng đồng là những khái niệm tương quan.In sociology, family and community are correlative concepts.
Mối tương quan của 'nghèo đói' có thể là 'sự giàu có' trong các nghiên cứu xã hội.The correlative of 'poverty' could be 'wealth' in social studies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
correlative (Adjective)
/kəɹˈɛlətɪv/
/kəɹˈɛlətɪv/
AI
Nghĩa 01 · Có mối quan hệ qua lại; tương ứng với nhau — tức là hai hoặc nhiều thứ liên kết, ảnh hưởng hoặc khớp nhau một cách lẫn nhau.
Có mối quan hệ qua lại; tương ứng với nhau — tức là hai hoặc nhiều thứ liên kết, ảnh hưởng hoặc khớp nhau một cách lẫn nhau.
Having a mutual relationship; corresponding.
Ví dụ
Trong tình bạn, sự tin tưởng và lòng trung thành là những giá trị tương quan.In a friendship, trust and loyalty are correlative values.
Sự tôn trọng lẫn nhau tương quan với các mối quan hệ lành mạnh trong xã hội.Mutual respect is correlative to healthy relationships in society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "correlative" (tương quan) là một tính từ trong tiếng Anh, chỉ mối liên hệ giữa hai hay nhiều yếu tố có ảnh hưởng qua lại với nhau. Trong ngữ ngữ pháp, nó thường được dùng để mô tả cặp từ hoặc cụm từ chỉ sự tương đồng, như "both... and", "either... or". Khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở cách sử dụng và ngữ nghĩa đơn giản, nhưng không có sự khác biệt nổi bật về hình thức viết hoặc phát âm.