Bản dịch của từ Corrugated trong tiếng Việt

Corrugated

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Corrugated(Adjective)

kˈɔɹəgeɪtɪd
kˈɔɹəgeɪtɪd
01

Mô tả bề mặt hoặc vật liệu được tạo thành nhiều gờ và rãnh song song (như sóng), giúp tăng độ cứng và bền chắc.

Of a material or surface shaped into a series of parallel ridges and grooves so as to give added rigidity and strength.

波纹的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ