Anh - Việt

Bản dịch của từ Cosiness trong tiếng Việt

cosiness

Noun

cosiness (Noun)

/koʊsinˈisiz/
/koʊsinˈisiz/
AI

Nghĩa 01

Tính ấm cúng, dễ chịu của một không gian nhỏ — cảm giác ấm áp, thoải mái và thân mật khi ở trong một chỗ hẹp hoặc được trang trí ấm áp.

the quality of being comfortable and warm in a small space.

Ví dụ
Sự ấm cúng của phòng khách khiến nó hoàn hảo cho các buổi gặp gỡ.The cosiness of my living room makes it perfect for gatherings.
Nhà hàng thiếu sự ấm cúng trong những tháng mùa đông.The restaurant lacks cosiness during the winter months.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh