Bản dịch của từ Cosmetic surgery trong tiếng Việt

Cosmetic surgery

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cosmetic surgery(Noun)

kɑzmˈɛtɨk sɝˈdʒɚi
kɑzmˈɛtɨk sɝˈdʒɚi
01

Thực hành cải thiện ngoại hình của một người bằng các thủ thuật y tế hoặc phẫu thuật (ví dụ nâng mũi, nâng ngực, tẩy nếp nhăn), nhằm làm cho họ trông đẹp hơn hoặc trẻ hơn.

The practice of improving a persons appearance through medical procedures.

通过医疗程序改善外貌的实践

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cosmetic surgery(Phrase)

kɑzmˈɛtɨk sɝˈdʒɚi
kɑzmˈɛtɨk sɝˈdʒɚi
01

Phẫu thuật thực hiện nhằm cải thiện hoặc thay đổi vẻ ngoài của một người để trông đẹp hơn hoặc hài hòa hơn.

Surgery performed to enhance the appearance of a person.

改善外貌的手术

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh