Bản dịch của từ Cosmetic surgery trong tiếng Việt
Cosmetic surgery

Cosmetic surgery(Noun)
Thực hành cải thiện ngoại hình của một người bằng các thủ thuật y tế hoặc phẫu thuật (ví dụ nâng mũi, nâng ngực, tẩy nếp nhăn), nhằm làm cho họ trông đẹp hơn hoặc trẻ hơn.
The practice of improving a persons appearance through medical procedures.
通过医疗程序改善外貌的实践
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cosmetic surgery(Phrase)
Phẫu thuật thực hiện nhằm cải thiện hoặc thay đổi vẻ ngoài của một người để trông đẹp hơn hoặc hài hòa hơn.
Surgery performed to enhance the appearance of a person.
改善外貌的手术
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Phẫu thuật thẩm mỹ, một lĩnh vực của y học, nhằm cải thiện hoặc tái tạo hình dáng cơ thể và khuôn mặt thông qua các can thiệp phẫu thuật. Thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng; ở Mỹ, phẫu thuật thẩm mỹ thường liên quan đến các xu hướng và tiêu chuẩn sắc đẹp có tính chất thương mại hơn, trong khi ở Anh có phần nghiêm ngặt hơn về tính an toàn và y tế.
Từ "cosmetic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "kosmêtikos", nghĩa là "thuộc về trang điểm hoặc làm đẹp", kết hợp với gốc "kósmos", chỉ vẻ đẹp hoặc trật tự. Từ "surgery" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "chirurgia", từ tiếng Hy Lạp "kheirourgia", nghĩa là "làm việc bằng tay". Vào thế kỷ 20, "cosmetic surgery" xuất hiện như một thuật ngữ chỉ các phương pháp phẫu thuật nhằm cải thiện ngoại hình, phản ánh sự phát triển của nhu cầu trang điểm và làm đẹp trong xã hội hiện đại.
Phẫu thuật thẩm mỹ là một thuật ngữ có tần suất sử dụng khá cao trong các kỳ thi IELTS, đặc biệt là ở phần viết và nói, nơi thí sinh thường thảo luận về vấn đề thân thể, tiêu chuẩn sắc đẹp và tác động xã hội. Trong ngữ cảnh phổ thông, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về sự tự tin, thay đổi ngoại hình và xu hướng hiện đại trong chăm sóc bản thân. Phẫu thuật thẩm mỹ cũng xuất hiện trong các bài báo, chương trình truyền hình và nghiên cứu về tâm lý học, thẩm mỹ và văn hóa xã hội.
Phẫu thuật thẩm mỹ, một lĩnh vực của y học, nhằm cải thiện hoặc tái tạo hình dáng cơ thể và khuôn mặt thông qua các can thiệp phẫu thuật. Thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng; ở Mỹ, phẫu thuật thẩm mỹ thường liên quan đến các xu hướng và tiêu chuẩn sắc đẹp có tính chất thương mại hơn, trong khi ở Anh có phần nghiêm ngặt hơn về tính an toàn và y tế.
Từ "cosmetic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "kosmêtikos", nghĩa là "thuộc về trang điểm hoặc làm đẹp", kết hợp với gốc "kósmos", chỉ vẻ đẹp hoặc trật tự. Từ "surgery" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "chirurgia", từ tiếng Hy Lạp "kheirourgia", nghĩa là "làm việc bằng tay". Vào thế kỷ 20, "cosmetic surgery" xuất hiện như một thuật ngữ chỉ các phương pháp phẫu thuật nhằm cải thiện ngoại hình, phản ánh sự phát triển của nhu cầu trang điểm và làm đẹp trong xã hội hiện đại.
Phẫu thuật thẩm mỹ là một thuật ngữ có tần suất sử dụng khá cao trong các kỳ thi IELTS, đặc biệt là ở phần viết và nói, nơi thí sinh thường thảo luận về vấn đề thân thể, tiêu chuẩn sắc đẹp và tác động xã hội. Trong ngữ cảnh phổ thông, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về sự tự tin, thay đổi ngoại hình và xu hướng hiện đại trong chăm sóc bản thân. Phẫu thuật thẩm mỹ cũng xuất hiện trong các bài báo, chương trình truyền hình và nghiên cứu về tâm lý học, thẩm mỹ và văn hóa xã hội.
