cosmography
Noun
cosmography (Noun)
/kɑzmˈɑgɹəfi/
/kɑzmˈɑgɹəfi/
AI
Ví dụ
Cosmography giúp chúng ta hiểu vị trí của Trái Đất trong vũ trụ rộng lớn.Cosmography helps us understand Earth's place in the vast universe.
Cosmography không chỉ tập trung vào cấu trúc xã hội và tương tác của con người.Cosmography does not focus solely on human social structures and interactions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cosmography là một thuật ngữ khoa học đề cập đến việc mô tả và nghiên cứu cấu trúc, tính chất và hệ thống của vũ trụ và các thiên thể trong đó. Thuật ngữ này không phân biệt ngôn ngữ Anh Anh hay Anh Mỹ trong cách viết hay phát âm. Sự khác biệt giữa hai biến thể ngôn ngữ chủ yếu nằm ở phương pháp giáo dục và lĩnh vực ứng dụng, thường thấy trong bối cảnh triết học và thiên văn học. Cosmography kết hợp giữa thiên văn học, địa lý và triết học để tạo nên một cái nhìn tổng quát về vũ trụ.