Anh - Việt

Bản dịch của từ Cosmography trong tiếng Việt

cosmography

Noun

cosmography (Noun)

/kɑzmˈɑgɹəfi/
/kɑzmˈɑgɹəfi/
AI

Nghĩa 01

Ngành khoa học nghiên cứu và mô tả các đặc điểm chung của vũ trụ, bao gồm Trái Đất — tức là việc khảo sát cấu trúc, thành phần và các hiện tượng lớn của vũ trụ và hệ thiên thể.

The branch of science which deals with the general features of the universe including the earth.

Ví dụ
Cosmography giúp chúng ta hiểu vị trí của Trái Đất trong vũ trụ rộng lớn.Cosmography helps us understand Earth's place in the vast universe.
Cosmography không chỉ tập trung vào cấu trúc xã hội và tương tác của con người.Cosmography does not focus solely on human social structures and interactions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh