Bản dịch của từ Cosmography trong tiếng Việt

Cosmography

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cosmography (Noun)

kɑzmˈɑgɹəfi
kɑzmˈɑgɹəfi
01

Ngành khoa học nghiên cứu và mô tả các đặc điểm chung của vũ trụ, bao gồm Trái Đất — tức là việc khảo sát cấu trúc, thành phần và các hiện tượng lớn của vũ trụ và hệ thiên thể.

The branch of science which deals with the general features of the universe including the earth.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ