Bản dịch của từ Cost saving trong tiếng Việt
Cost saving

Cost saving(Noun)
Giảm chi phí, thường là để đạt hiệu quả.
A reduction in costs often for efficiency.
Một cách để quản lý tài nguyên hiệu quả hơn.
A way to manage resources more effectively.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cost saving" là thuật ngữ chỉ các biện pháp hoặc chiến lược nhằm giảm chi phí, tối ưu hóa ngân sách và gia tăng hiệu quả tài chính trong tổ chức hoặc cá nhân. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh mà không có sự khác biệt đáng kể trong cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh chuyên môn, thuật ngữ này thường được áp dụng nhiều trong lĩnh vực quản lý tài chính và kinh doanh để phân tích hiệu quả tài chính.
Cụm từ "cost saving" xuất phát từ động từ tiếng Anh "save", có nguồn gốc từ tiếng Latin "salvare", nghĩa là bảo vệ hoặc giữ lại. Trong bối cảnh kinh tế, "cost saving" chỉ việc giảm thiểu chi phí nhằm tối ưu hóa nguồn lực. Khái niệm này trở nên quan trọng trong quản lý tài chính và chiến lược kinh doanh, phản ánh nhu cầu bền vững và hiệu quả trong thời đại hiện đại. Sự phát triển của cụm từ này đã tương thích với xu hướng tối ưu hóa chi phí trong các tổ chức.
Từ "cost saving" thường được sử dụng trong bối cảnh thương mại và kinh doanh, đặc biệt trong các bài thi IELTS, với sự xuất hiện chính trong các phần viết và nói. Nó đề cập đến các biện pháp hoặc chiến lược nhằm giảm chi phí, rất quan trọng trong quản lý tài chính doanh nghiệp. Ngoài ra, cụm từ này cũng thường xuất hiện trong các báo cáo tài chính, bài viết chuyên ngành và thảo luận về hiệu quả kinh tế, nhằm nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì chi phí hiệu quả.
"Cost saving" là thuật ngữ chỉ các biện pháp hoặc chiến lược nhằm giảm chi phí, tối ưu hóa ngân sách và gia tăng hiệu quả tài chính trong tổ chức hoặc cá nhân. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh mà không có sự khác biệt đáng kể trong cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh chuyên môn, thuật ngữ này thường được áp dụng nhiều trong lĩnh vực quản lý tài chính và kinh doanh để phân tích hiệu quả tài chính.
Cụm từ "cost saving" xuất phát từ động từ tiếng Anh "save", có nguồn gốc từ tiếng Latin "salvare", nghĩa là bảo vệ hoặc giữ lại. Trong bối cảnh kinh tế, "cost saving" chỉ việc giảm thiểu chi phí nhằm tối ưu hóa nguồn lực. Khái niệm này trở nên quan trọng trong quản lý tài chính và chiến lược kinh doanh, phản ánh nhu cầu bền vững và hiệu quả trong thời đại hiện đại. Sự phát triển của cụm từ này đã tương thích với xu hướng tối ưu hóa chi phí trong các tổ chức.
Từ "cost saving" thường được sử dụng trong bối cảnh thương mại và kinh doanh, đặc biệt trong các bài thi IELTS, với sự xuất hiện chính trong các phần viết và nói. Nó đề cập đến các biện pháp hoặc chiến lược nhằm giảm chi phí, rất quan trọng trong quản lý tài chính doanh nghiệp. Ngoài ra, cụm từ này cũng thường xuất hiện trong các báo cáo tài chính, bài viết chuyên ngành và thảo luận về hiệu quả kinh tế, nhằm nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì chi phí hiệu quả.
