Bản dịch của từ Costly site trong tiếng Việt

Costly site

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Costly site(Phrase)

kˈɒstli sˈaɪt
ˈkɑstɫi ˈsaɪt
01

Liên quan đến khoản chi tiêu lớn và đắt đỏ

Including high costs

涉及高昂的支出

Ví dụ
02

Đòi hỏi một lượng lớn tài nguyên, công sức hoặc tiền bạc

Demands a significant amount of resources, effort, or money

需要投入大量资源、精力或资金

Ví dụ
03

Dẫn đến thiệt hại hoặc chi phí tài chính đáng kể

Leading to significant financial losses or high costs

导致巨大的经济损失或开支

Ví dụ