countersigning
Verb
countersigning (Verb)
/kˈaʊntɚsˌaɪnɨŋ/
/kˈaʊntɚsˌaɪnɨŋ/
AI
Ví dụ
Họ đang cùng nhau ký tên vào bản kiến nghị về hành động khí hậu.They are countersigning the petition for climate change action together.
Cô ấy không ký tên vào thỏa thuận mà không có tư vấn pháp lý trước.She is not countersigning the agreement without legal advice first.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Countersigning là thuật ngữ chỉ hành động ký tên bổ sung của một cá nhân vào một tài liệu đã được ký bởi một người khác, nhằm xác nhận hoặc chứng thực tính hợp pháp và giá trị của tài liệu đó. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng ở cả hai phiên bản Anh-Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay hình thức. Countersigning thường xuất hiện trong bối cảnh pháp lý hoặc hành chính, đặc biệt trong các giao dịch tài chính, hợp đồng hoặc chứng từ.