countersign
NounVerb
countersign (Noun)
/kˈæʊntəsaɪn/
/kˈæʊntəsaɪn/
AI
Ví dụ
Người lính yêu cầu mã xác thực để vào khu vực hạn chế.The soldier requested the countersign to enter the restricted area.
Người bảo vệ không nhận được mã xác thực đúng và từ chối vào.The guard did not receive the correct countersign and denied access.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
countersign (Verb)
/kˈæʊntəsaɪn/
/kˈæʊntəsaɪn/
AI
Ví dụ
Tôi luôn ký tên phản đối cho tờ giấy cho phép của con gái tôi cho các sự kiện của trường.I always countersign my daughter's permission slips for school events.
Cô ấy không bao giờ ký tên phản đối bất kỳ tài liệu pháp lý nào mà không đọc kỹ.She never countersigns any legal documents without reading them thoroughly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "countersign" có nghĩa là ký tên chứng thực, thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính để xác nhận tính hợp pháp của một tài liệu hoặc hành động. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến tương tự như trong tiếng Anh Anh, nhưng đôi khi ở Mỹ, nó có thể được thay thế bằng từ "co-sign" trong một số ngữ cảnh. Cả hai phiên bản đều nhấn mạnh sự xác nhận và chứng thực, tuy nhiên "countersign" thường mang tính trang trọng hơn.