country-dance
country-dance (Verb)
Nghĩa 01
nhảy điệu nhảy đồng quê.
to dance the countrydance.
country-dance (Noun)
Nghĩa 01
Một điệu nhảy dân gian ở thế kỷ 18, trong đó nhiều cặp đôi xếp thành hàng dài (hoặc vòng) và nhảy theo các bước được sắp xếp trước; thường mang tính tập thể và vui vẻ trong các dịp hội họp.
a type of dance that was popular in the 18th century in which groups of couples danced together in a long line.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "country-dance" chỉ một thể loại điệu nhảy truyền thống, thường liên quan đến các buổi khiêu vũ cộng đồng và được phổ biến trong các vùng nông thôn của Anh. Nó thường được biểu diễn trong các dịp lễ hội hoặc sự kiện xã hội, với nhiều kiểu nhảy theo nhóm hoặc theo cặp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này khá phổ biến và có thể được viết giống nhau, nhưng phong cách và hình thức tổ chức có thể khác nhau, với tiếng Anh Mỹ đôi khi tương tác ít hơn trong các hoạt động cộng đồng này.