Bản dịch của từ Country in east africa trong tiếng Việt

Country in east africa

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Country in east africa(Noun)

kˈaʊntri ˈɪn ˈiːst ˈæfrɪkɐ
ˈkaʊntri ˈɪn ˈist ˈæfrɪkə
01

Người dân của một quốc gia

The people of a country

一个国家的人民

Ví dụ
02

Một quốc gia có chính phủ riêng, kiểm soát một lãnh thổ nhất định.

A country with its own government controls a specific territory.

拥有自己政府、控制特定领土的国家

Ví dụ
03

Một vùng hoặc khu vực được coi là một thực thể riêng biệt

An area or region is considered a distinct entity.

一个区域或领域被视为一个独立的实体。

Ví dụ