Bản dịch của từ Courier service trong tiếng Việt
Courier service

Courier service (Noun)
Một công ty hoặc cá nhân vận chuyển tài liệu, gói hàng và hàng hóa.
A company or individual that transports documents, packages, and goods.
FedEx is a reliable courier service for urgent document delivery.
FedEx là dịch vụ chuyển phát nhanh đáng tin cậy cho việc giao tài liệu khẩn.
Many people do not trust local courier services for important packages.
Nhiều người không tin tưởng vào dịch vụ chuyển phát địa phương cho các gói quan trọng.
Is DHL the best courier service for international shipping?
DHL có phải là dịch vụ chuyển phát tốt nhất cho việc vận chuyển quốc tế không?
The courier service delivered my package within two hours yesterday.
Dịch vụ chuyển phát nhanh đã giao gói hàng của tôi trong hai giờ hôm qua.
The courier service does not operate on weekends in our area.
Dịch vụ chuyển phát nhanh không hoạt động vào cuối tuần ở khu vực của chúng tôi.
Does the courier service guarantee delivery by tomorrow for urgent items?
Dịch vụ chuyển phát nhanh có đảm bảo giao hàng vào ngày mai cho các mặt hàng khẩn cấp không?
The courier service delivered my package within two days last week.
Dịch vụ chuyển phát nhanh đã giao gói hàng của tôi trong hai ngày tuần trước.
The courier service does not operate on weekends in our area.
Dịch vụ chuyển phát nhanh không hoạt động vào cuối tuần ở khu vực của chúng tôi.
Does the courier service offer same-day delivery for urgent packages?
Dịch vụ chuyển phát nhanh có cung cấp giao hàng trong ngày cho gói hàng khẩn cấp không?