Bản dịch của từ Courier service trong tiếng Việt

Courier service

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Courier service (Noun)

kɝˈiɚ sɝˈvəs
kɝˈiɚ sɝˈvəs
01

Một công ty hoặc cá nhân vận chuyển tài liệu, gói hàng và hàng hóa.

A company or individual that transports documents, packages, and goods.

Ví dụ

FedEx is a reliable courier service for urgent document delivery.

FedEx là dịch vụ chuyển phát nhanh đáng tin cậy cho việc giao tài liệu khẩn.

Many people do not trust local courier services for important packages.

Nhiều người không tin tưởng vào dịch vụ chuyển phát địa phương cho các gói quan trọng.

Is DHL the best courier service for international shipping?

DHL có phải là dịch vụ chuyển phát tốt nhất cho việc vận chuyển quốc tế không?

02

Một dịch vụ đảm bảo giao hàng nhanh chóng từ một địa điểm này sang một địa điểm khác.

A service that ensures the fast delivery of items from one location to another.

Ví dụ

The courier service delivered my package within two hours yesterday.

Dịch vụ chuyển phát nhanh đã giao gói hàng của tôi trong hai giờ hôm qua.

The courier service does not operate on weekends in our area.

Dịch vụ chuyển phát nhanh không hoạt động vào cuối tuần ở khu vực của chúng tôi.

Does the courier service guarantee delivery by tomorrow for urgent items?

Dịch vụ chuyển phát nhanh có đảm bảo giao hàng vào ngày mai cho các mặt hàng khẩn cấp không?

03

Phương thức giao hàng được cung cấp bởi một công ty chuyển phát.

The method of delivery provided by a courier company.

Ví dụ

The courier service delivered my package within two days last week.

Dịch vụ chuyển phát nhanh đã giao gói hàng của tôi trong hai ngày tuần trước.

The courier service does not operate on weekends in our area.

Dịch vụ chuyển phát nhanh không hoạt động vào cuối tuần ở khu vực của chúng tôi.

Does the courier service offer same-day delivery for urgent packages?

Dịch vụ chuyển phát nhanh có cung cấp giao hàng trong ngày cho gói hàng khẩn cấp không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Courier service cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Courier service

Không có idiom phù hợp