Bản dịch của từ Tracking trong tiếng Việt

Tracking

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tracking(Noun)

tɹˈækiŋ
tɹˈækɪŋ
01

Hành động hoặc quá trình theo dõi, giám sát để biết vị trí, tiến trình, thay đổi hoặc thông tin liên quan của một đối tượng/điều gì đó.

The act or process by which something is tracked.

追踪的行为或过程

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong ngành đồ họa và in ấn, “tracking” là việc điều chỉnh đều khoảng cách giữa tất cả các chữ cái trong một đoạn văn hoặc một từ để khiến khoảng cách nhìn đồng đều hơn. Khác với kerning (chỉ điều chỉnh từng cặp chữ cái), tracking thay đổi khoảng cách chung cho toàn bộ văn bản.

Typography A consistent adjustment of space between individual letters letterspacing.

字间距的统一调整

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong giáo dục, “tracking” là việc phân chia học sinh thành các nhóm khác nhau để dạy riêng dựa trên năng lực hoặc trình độ được nhận định (ví dụ nhóm mạnh, nhóm trung bình, nhóm yếu).

Education The division of pupils into separately taught groups by perceived ability level.

教育中根据能力分组的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ