tracking
tracking (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động hoặc quá trình theo dõi, giám sát để biết vị trí, tiến trình, thay đổi hoặc thông tin liên quan của một đối tượng/điều gì đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Trong ngành đồ họa và in ấn, “tracking” là việc điều chỉnh đều khoảng cách giữa tất cả các chữ cái trong một đoạn văn hoặc một từ để khiến khoảng cách nhìn đồng đều hơn. Khác với kerning (chỉ điều chỉnh từng cặp chữ cái), tracking thay đổi khoảng cách chung cho toàn bộ văn bản.
Trong ngành đồ họa và in ấn, “tracking” là việc điều chỉnh đều khoảng cách giữa tất cả các chữ cái trong một đoạn văn hoặc một từ để khiến khoảng cách nhìn đồng đều hơn. Khác với kerning (chỉ điều chỉnh từng cặp chữ cái), tracking thay đổi khoảng cách chung cho toàn bộ văn bản.
typography A consistent adjustment of space between individual letters letterspacing.
Nghĩa 03 · Trong giáo dục, “tracking” là việc phân chia học sinh thành các nhóm khác nhau để dạy riêng dựa trên năng lực hoặc trình độ được nhận định (ví dụ nhóm mạnh, nhóm trung bình, nhóm yếu).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "tracking" có nghĩa là theo dõi hoặc ghi lại sự di chuyển hoặc phát triển của một đối tượng nào đó. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như công nghệ (theo dõi vị trí), y tế (theo dõi triệu chứng), và kinh doanh (theo dõi hiệu suất). Ở Anh và Mỹ, "tracking" được sử dụng tương tự, tuy nhiên, ở Mỹ, từ này thường phổ biến trong bối cảnh công nghệ và quân sự, trong khi ở Anh, nó có thể được mở rộng hơn trong các lĩnh vực như giáo dục.