Bản dịch của từ Tracking trong tiếng Việt
Tracking

Tracking(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong ngành đồ họa và in ấn, “tracking” là việc điều chỉnh đều khoảng cách giữa tất cả các chữ cái trong một đoạn văn hoặc một từ để khiến khoảng cách nhìn đồng đều hơn. Khác với kerning (chỉ điều chỉnh từng cặp chữ cái), tracking thay đổi khoảng cách chung cho toàn bộ văn bản.
Typography A consistent adjustment of space between individual letters letterspacing.
字间距的统一调整
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "tracking" có nghĩa là theo dõi hoặc ghi lại sự di chuyển hoặc phát triển của một đối tượng nào đó. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như công nghệ (theo dõi vị trí), y tế (theo dõi triệu chứng), và kinh doanh (theo dõi hiệu suất). Ở Anh và Mỹ, "tracking" được sử dụng tương tự, tuy nhiên, ở Mỹ, từ này thường phổ biến trong bối cảnh công nghệ và quân sự, trong khi ở Anh, nó có thể được mở rộng hơn trong các lĩnh vực như giáo dục.
Từ "tracking" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "tractare", mang nghĩa là "kéo, dẫn dắt". Qua thời gian, từ này phát triển thành "track" trong tiếng Anh trung cổ, chỉ hành động theo dõi hoặc điều hướng. Ngày nay, "tracking" chỉ việc giám sát hoặc theo dõi một đối tượng, dữ liệu, hoặc quá trình, phản ánh sự tiến bộ trong công nghệ và quản lý thông tin, cho phép con người theo dõi các hoạt động hoặc vật thể một cách chính xác.
Từ "tracking" có tần suất xuất hiện đáng kể trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi nó thường được dùng để chỉ quá trình theo dõi thông tin hoặc hành động. Trong ngữ cảnh học thuật, "tracking" thường liên quan đến việc giám sát tiến trình học tập hoặc nghiên cứu. Ngoài ra, từ này cũng phổ biến trong lĩnh vực công nghệ, vận tải và logistics, nơi nó mô tả việc theo dõi lộ trình hoặc tình trạng hàng hóa.
Họ từ
Từ "tracking" có nghĩa là theo dõi hoặc ghi lại sự di chuyển hoặc phát triển của một đối tượng nào đó. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như công nghệ (theo dõi vị trí), y tế (theo dõi triệu chứng), và kinh doanh (theo dõi hiệu suất). Ở Anh và Mỹ, "tracking" được sử dụng tương tự, tuy nhiên, ở Mỹ, từ này thường phổ biến trong bối cảnh công nghệ và quân sự, trong khi ở Anh, nó có thể được mở rộng hơn trong các lĩnh vực như giáo dục.
Từ "tracking" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "tractare", mang nghĩa là "kéo, dẫn dắt". Qua thời gian, từ này phát triển thành "track" trong tiếng Anh trung cổ, chỉ hành động theo dõi hoặc điều hướng. Ngày nay, "tracking" chỉ việc giám sát hoặc theo dõi một đối tượng, dữ liệu, hoặc quá trình, phản ánh sự tiến bộ trong công nghệ và quản lý thông tin, cho phép con người theo dõi các hoạt động hoặc vật thể một cách chính xác.
Từ "tracking" có tần suất xuất hiện đáng kể trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi nó thường được dùng để chỉ quá trình theo dõi thông tin hoặc hành động. Trong ngữ cảnh học thuật, "tracking" thường liên quan đến việc giám sát tiến trình học tập hoặc nghiên cứu. Ngoài ra, từ này cũng phổ biến trong lĩnh vực công nghệ, vận tải và logistics, nơi nó mô tả việc theo dõi lộ trình hoặc tình trạng hàng hóa.
