ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Letterspacing
Khoảng cách giữa các chữ trong một đoạn văn bản
The spacing between characters in a paragraph
一段文字中各个字母之间的间距
Phương pháp được sử dụng trong thiết kế đồ họa nhằm nâng cao khả năng đọc hiểu hoặc tạo ra một hiệu ứng thị giác đặc biệt
This is a technique used in graphic design to improve readability or create specific visual effects.
一种在平面设计中常用的方法,旨在提升可读性或营造特定的视觉效果
Điều chỉnh kiểu chữ để tăng hoặc giảm khoảng cách giữa các ký tự
Adjusting the font style to increase or decrease the spacing between characters.
一种排版调整,用于增加或减少字符之间的间距