Anh - Việt
letterspacing
Noun
letterspacing (Noun)
/lˈɛtəspˌeɪsɪŋ/
/ˈɫɛtɝˌspeɪsɪŋ/
AI
Ví dụ
Khoảng cách chữ trong bài đăng mạng xã hội này rất phù hợp.The letterspacing in this social media post is very suitable.
Khoảng cách chữ trong bức thư này không rõ ràng lắm.The letterspacing in this letter is not very clear.
Nghĩa 02 · Một phương pháp được sử dụng trong thiết kế đồ họa để cải thiện khả năng đọc hoặc tạo ra hiệu ứng hình ảnh cụ thể.
Ví dụ
Trong thiết kế mạng xã hội, khoảng cách chữ tốt giúp đọc dễ hơn.In social media design, good letterspacing improves text readability.
Áp phích này không dùng khoảng cách chữ phù hợp nên khó đọc.This poster does not use proper letterspacing and is hard to read.
Nghĩa 03 · Một điều chỉnh kiểu chữ để tăng hoặc giảm khoảng cách giữa các ký tự
Một điều chỉnh kiểu chữ để tăng hoặc giảm khoảng cách giữa các ký tự
A typographic adjustment to increase or decrease the space between characters
Ví dụ
Nhà thiết kế đã thay đổi khoảng cách chữ trên áp phích để thu hút nhiều người xem hơn.The designer changed the letterspacing on the poster to attract more viewers.
Thiệp mời này không có khoảng cách chữ phù hợp nên khó đọc.This invitation lacks proper letterspacing and is hard to read.