Bản dịch của từ Court shoes trong tiếng Việt

Court shoes

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Court shoes(Noun)

kˈɔːt ʃˈuːz
ˈkɔrt ˈʃuz
01

Giày nữ có mũi kín và gót thấp thường được mang khi dự các sự kiện trang trọng.

Closed-toe low-heeled women's shoes are typically worn for formal occasions.

女士细口平底鞋,通常在正式场合穿着。

Ví dụ