Bản dịch của từ Court sports trong tiếng Việt

Court sports

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Court sports(Noun)

kˈɔːt spˈɔːts
ˈkɔrt ˈspɔrts
01

Một môn thể thao được chơi trên sân như quần vợt hoặc bóng rổ

A sport played on a court such as tennis or basketball

Ví dụ
02

Tập hợp các môn thể thao diễn ra trên một bề mặt nhất định, thường là trong nhà hoặc ngoài trời.

Collectively sports played on a defined surface usually indoors or outdoors

Ví dụ
03

Các trò chơi diễn ra trên một khu vực được quy định cho mục đích thể thao

Games played in an area marked out for the purpose of the sport

Ví dụ