Bản dịch của từ Courteous conduct trong tiếng Việt

Courteous conduct

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Courteous conduct(Noun)

kˈɔːtiəs kəndˈʌkt
ˈkɔrtiəs ˈkɑnˌdəkt
01

Tính lịch sự

The quality of being courteous

Ví dụ
02

Hành vi lịch sự và quan tâm đến người khác

Behavior that is polite and considerate of others

Ví dụ
03

Một hành động hoặc trường hợp cư xử lịch sự

An act or instance of courteous behavior

Ví dụ